cật sức

cật sức

Anh ấy đã cật sức đẩy chiếc xe bị hỏng ra khỏi đường.

Định nghĩa
  1. Tính từ / Trạng từ:
    • Hết sức, hết mức, dùng toàn bộ sức lực: "Cật sức" diễn tả việc làm đó với tất cả năng lực, sức mạnh thể chất hoặc tinh thần một người , không hề giữ lại.
dụ sử dụng
  • Tính từ / Trạng từ:
    • Anh ấy đã cật sức đẩy chiếc xe bị hỏng ra khỏi đường. (Anh ấy đã dùng hết sức để đẩy chiếc xe bị hỏng ra khỏi đường.)
    • Các vận động viên cật sức chạy về đích trong những mét cuối cùng. (Các vận động viên chạy hết sức về đích trong những mét cuối cùng.)
    • Để hoàn thành dự án đúng hạn, cả nhóm đã làm việc cật sức suốt tuần. (Để hoàn thành dự án đúng hạn, cả nhóm đã làm việc hết mình suốt tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cật sức" thường được dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng hơn trong hội thoại hàng ngày. Trong khẩu ngữ, các từ như "hết sức", "hết mình" phổ biến hơn.
    • Nhà văn cật sức sáng tạo để cho ra đời kiệt tác cuối đời. (Nhà văn dồn hết tâm sức sáng tạo để cho ra đời kiệt tác cuối đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Cật lực (tính từ/trạng từ): Từ đồng nghĩa, mức độ phổ biến cách dùng tương tự "cật sức".

    • Họ chiến đấu cật lực để bảo vệ thành trì. (Họ chiến đấu hết sức để bảo vệ thành trì.)
  • Hết sức (tính từ/trạng từ): Từ phổ biến hơn, dùng được trong mọi ngữ cảnh từ trang trọng đến thông tục.

  • Hết mình (tính từ/trạng từ): Nhấn mạnh sự cống hiến, nỗ lực toàn tâm toàn ý.
Từ đồng nghĩa
  • Hết sức: Dùng toàn bộ sức lực.
  • Hết mình: Với tất cả khả năng tâm huyết.
  • Tận lực: Dùng hết sức lực (thường dùng trong văn chương).
  • Gắng sức: Cố gắng hết sức.
Từ trái nghĩa
  • Qua loa: Làm một cách chiếu lệ, không dồn hết tâm sức.
  • Nửa vời: Làm không đến nơi đến chốn, thiếu sự cố gắng triệt để.
  • Ứ ẹ: Chậm chạp, thiếu nhiệt huyết nỗ lực.
Lưu ý sử dụng
  • "Cật sức" một từ Hán Việt ("cật" 力 có nghĩasức lực, "sức" cũng có nghĩasức lực), vậy mang sắc thái trang trọng, cổ điển.
  • Từ này thường được dùng để miêu tả những nỗ lực phi thường, đặc biệt trong các tình huống khó khăn, thử thách hoặc cần sự bứt phá.
  • Trong tiếng Việt hiện đại, "cật lực" biến thể được sử dụng phổ biến hơn so với "cật sức".